ALL VIDEOS

10 Từ Khó Trong Phát Âm Tiếng Anh Mỹ

Trong tiếng Anh, các quy tắc vể âm, dấu nhấn, ngữ điệu luôn là vấn đề “nan giải” đối với những ai bắt đầu học phát âm. Do đó, đối với những từ khó, việc phát âm sai là hết sức bình thường. Cùng tìm hiểu thêm về “10 Từ Khó Trong Phát Âm Tiếng Anh Mỹ” và thử xem bạn có thể phát âm đúng được bao nhiêu từ nhé! Aluminum /əˈluːmɪnəm/ Từ “aluminum” mang nghĩa là kim loại nhôm, thiếc là một từ có 4 âm tiết. Tuy nhiên, trong nhiều ngôn ngữ và thậm chí cả trong tiếng Anh Anh, từ này có tận 5 âm tiết và được viết thành “aluminium” (phát âm là /ˌæləˈmɪniəm/) Ví dụ: I will wrap my leftover food in aluminum foil. Caffeine /kæˈfiːn/ Đây có lẽ là từ mà khá nhiều người nhầm lẫn trong cách phát âm của nó. Nhiều người phát âm từ này thành /kæf.e.in/. Lưu ý, “caffeine” chỉ có 2 âm và được nhấm trọng âm ở âm thứ 2. Ví dụ: I love caffeine and I drink caffeine all day long. Chaos /ˈkeɪɑːs/ “Chaos” với nghĩa là sự hỗn đỗn, lộn xộn khiến không ít người nhầm lẫn khi phát âm âm đầu tiên là /tʃ/. Tuy nhiên, âm /k/ mới là đáp án chính xác. Từ này có 2 âm tiết, nhấn ở trọng âm thứ nhất và đừng quên âm cuối /s/. Ví dụ: My room is in complete chaos. Choir /kwaɪr/ Tương tự với “chaos”, âm đầu tiên của “choir” không phải âm âm /tʃ/ mà là âm /kw/. Tránh phát âm thành “core”. “Choir” nghĩa là hát đồng ca Ví dụ: The children’s choir sang at the church. Cooperate /kəuˈ ɑ:pəreɪt/ Từ này gồm có 4 âm tiết, nhấn âm ở trọng âm thứ 2. Tránh trường hợp đọc bị “dính” 2 âm đầu lại thành chỉ còn 3 âm tiết. Ví dụ: Please cooperate with your partner to finish your homework! Cucumber /ˈkjuːkʌmbər/ “Cucumber” có 3 âm tiết, nhấn trọng âm ở âm thứ nhất. Âm thứ nhất là /ju:/ tương tự như trong chữ “you”. Tránh trường hợp phát âm thành /ˈkuːkʌmbər/ Ví dụ: I often have cucumber and fish for my dinner. Entrepreneur /ˌɑːntrəprəˈnəːr/ Từ này gồm có 4 âm tiết, nhấn âm ở âm tiết cuối cùng. Âm đầu tiên là âm /ɑː/, không phát âm thành /e/ Ví dụ: That business was bought by a foreign entrepreneur. Europe /ˈjurəp/ Từ này được nhấn ở âm tiết đầu tiên, âm ‘o’ sẽ đọc thành âm /ə/. Do đó, việc nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai là hoàn toàn sai. Ví dụ: Many languages are spoken in Europe. Foreigner /ˈfɑːrɪnər/ “Foreigner” với 3 âm tiết, nhấn ở âm tiết đầu tiên. Tránh trường hợp nhấn ở âm tiết thứ 2 vì cách đó hoàn toàn sai Ví dụ: I don’t want to speak Englis h like a foreigner. Hierarchy /ˈhaɪrɑːrki/ “Hierarchy” nhấn âm đầu tiên với 3 âm tiết. Ở âm tiết đầu tiên ‘hie’, âm ‘ie’ ở đây sẽ đọc thành âm /ai/. Ví dụ: Honesty is the first of my hierarchy of values. Việc nắm vững quy tắc phát âm các từ và phát âm đúng theo cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi sử dụng. Hy vọng bài viết nho nhỏ này của Phát Âm Hay sẽ tạo động lực cho các bạn trong quá trình luyện tập tiếng Anh của mình. Thông tin về cách khóa học phát âm và ngữ điệu tại Phát Âm Hay Trình độ cơ bản: Standard Pronunciation Trình độ trung cấp: Attractive Accent Trình độ cao cấp: Fluent Speaking

Trong tiếng Anh, các quy tắc vể âm, dấu nhấn, ngữ điệu luôn là vấn đề “nan giải” đối với những ai bắt đầu học phát âm. Do đó, đối với những từ khó, việc phát âm sai là hết sức bình thường. Cùng tìm hiểu thêm về “10 Từ Khó Trong Phát Âm Tiếng Anh Mỹ” và thử xem bạn có thể phát âm đúng được bao nhiêu từ nhé!

  1. Aluminum /əˈluːmɪnəm/

Từ “aluminum” mang nghĩa là kim loại nhôm, là một từ có 4 âm tiết. Tuy nhiên, trong nhiều ngôn ngữ và thậm chí cả trong tiếng Anh Anh, từ này có tận 5 âm tiết và được viết thành “aluminium” (phát âm là /ˌæləˈmɪniəm/)

Ví dụ:

I will wrap my leftover food in aluminum foil.

  1. Caffeine /kæˈfiːn/

e070e7deee28a6804c31ee592fb3fc40.jpg

Đây có lẽ là từ mà khá nhiều người nhầm lẫn trong cách phát âm của nó. Nhiều người phát âm từ này thành /kæf.e.in/. Lưu ý, “caffeine” chỉ có 2 âm và được nhấm trọng âm ở âm thứ 2.

Ví dụ:

I love caffeine and I drink caffeine all day long.

  1. Chaos /ˈkeɪɑːs/

“Chaos” với nghĩa là sự hỗn đỗn, lộn xộn khiến không ít người nhầm lẫn khi phát âm âm đầu tiên là /tʃ/. Tuy nhiên, âm /k/ mới là đáp án chính xác. Từ này có 2 âm tiết, nhấn ở trọng âm thứ nhất và đừng quên âm cuối /s/.

Ví dụ:

My room is in complete chaos.

  1. Choir /kwaɪr/

Tương tự với “chaos”, âm đầu tiên của “choir” không phải âm âm /tʃ/ mà là âm /kw/. Tránh phát âm thành “core”. “Choir” nghĩa là hát đồng ca

Ví dụ:

The children’s choir sang at the church.

  1. Cooperate /kəuˈ ɑ:pəreɪt/

Từ này gồm có 4 âm tiết, nhấn âm ở trọng âm thứ 2. Tránh trường hợp đọc bị “dính” 2 âm đầu lại thành chỉ còn 3 âm tiết.

Ví dụ:

Please cooperate with your partner to finish your homework!

  1. Cucumber /ˈkjuːkʌmbər/

d77ff98aa6c250e7b1ccdbcb4f9631a6.jpg

“Cucumber” có 3 âm tiết, nhấn trọng âm ở âm thứ nhất. Âm thứ nhất là /ju:/ tương tự như trong chữ “you”. Tránh trường hợp phát âm thành /ˈkuːkʌmbər/

Ví dụ:

I often have cucumber and fish for my dinner.

  1. Entrepreneur /ˌɑːntrəprəˈnəːr/

Từ này gồm có 4 âm tiết, nhấn âm ở âm tiết cuối cùng. Âm đầu tiên là âm /ɑː/, không phát âm thành /e/

Ví dụ:

That business was bought by a foreign entrepreneur.

  1. Europe /ˈjurəp/

8d319416f5de86356af4698a516e96b9.jpg

Từ này được nhấn ở âm tiết đầu tiên, âm ‘o’ sẽ đọc thành âm /ə/. Do đó, việc nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai là hoàn toàn sai.

Ví dụ:

Many languages are spoken in Europe.

  1. Foreigner /ˈfɑːrɪnər/

“Foreigner” với 3 âm tiết, nhấn ở âm tiết đầu tiên. Tránh trường hợp nhấn ở âm tiết thứ 2 vì cách đó hoàn toàn sai

Ví dụ:

I don’t want to speak Englis

 

h like a foreigner.

  1. Hierarchy /ˈhaɪrɑːrki/

“Hierarchy” nhấn âm đầu tiên với 3 âm tiết. Ở âm tiết đầu tiên ‘hie’, âm ‘ie’ ở đây sẽ đọc thành âm /ai/.

Ví dụ:

Honesty is the first of my hierarchy of values.

Việc nắm vững quy tắc phát âm các từ và phát âm đúng theo cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi sử dụng.

Hy vọng bài viết nho nhỏ này của Phát Âm Hay sẽ tạo động lực cho các bạn trong quá trình luyện tập tiếng Anh của mình.

Thông tin về cách khóa học phát âm và ngữ điệu tại Phát Âm Hay

e070e7deee28a6804c31ee592fb3fc40.jpg

Bình luận ngay nhé!