ALL VIDEOS PRONUNCIATION

13 Cặp Từ Tiếng Anh Người Việt Thường Phát Âm Sai

Chào mừng mọi người đã quay trở lại với Phát Âm Hay! Video ngày hôm nay Phát Âm Hay muốn giới thiệu đến mọi người chính là "13 Cặp Từ Tiếng Anh Mà Người Việt Thường Phát Âm Sai". Có một số từ rất quen thuộc mà chúng ta gặp rất nhiều lần trong giao tiếp, sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách phát âm sao cho chính xác. Thế nên, còn chần chừ gì mà không xem video và tập phát âm cho đúng nào!     1.‘Sell’ và ‘sale’ Sell /sel/: với nguyên âm /e/ giống trong từ ‘get’ Sale /seɪl/: (giảm giá) lại có nguyên âm /ei/ Ví dụ: Would you like to sell it? No, it’s not for sale. 2. ‘Series’ và ‘serious’ Series /ˈsɪriːz/: chỉ có 2 âm tiết Serious /ˈsɪəriəs/: có 3 âm tiết Ví dụ: I really like to watch this TV series. OMG, are you serious? 3. ‘Color’ và ‘collar’ Color /ˈkʌlər/: (màu sắc) với âm /^/ như trong từ ‘fun’ Collar /ˈkɑːlər/: với âm /ɑː/ như trong từ ‘father’ Ví dụ: Do you like the color of that car? I prefer the one with the blue collar. 4. ‘Costume’ và ‘custom’ Costume / ˈkɑːstuːm/: với âm /ɑː/ như trong từ ‘father’ Custom / ˈkʌstəm/: với âm /^/ như trong từ ‘fun’ Ví dụ: Children here are wearing costume for Halloween Custom clearance. 5. ‘Been’ và ‘bean’ Been /bɪn/: với âm /ɪ/ đọc giống với âm iê trong tiếng Việt Bean /biːn/: với âm /i:/ khi đọc sẽ hơi cười một chút Ví dụ: How have you been? What have you been doing? I’ve been cooking beans. 6. ‘Of’ và ‘off’ Of /əv/: có âm cuối là /v/ Off: /ɔːf/ có âm cuối là /f/ Ví dụ: The plan will take off at 5 am. I have a lot of money. Lưu ý: ‘of’ là một từ bị đọc sai khá nhiều, đọc thành “ɔːf”. Nhớ rằng, đây là âm /ə/ và âm cuối là /v/ 7. ‘Want’ và ‘won’t’ Want /wɑːnt/ (mong muốn) want to = wanna won’t /woʊnt/ (sẽ không) với âm /ou/ nên nhớ chu miệng ra phía trước Ví dụ: I want to see a movie now. I won’t do it. 8. ‘Dessert’ và ‘desert’ Dessert /dɪˈzəːrt/ (món tráng miệng) từ này được nhấn ở âm thứ 2 Desert /ˈdezərt/ (sa mạc) từ này được nhấn ở âm thứ nhất Ví dụ: We will have dessert after dinner. I hate to live in the desert. 9. ‘Where’ và ‘were’ Where /wer/: từ này có nguyên âm /e/ như trong từ ‘get’ Were /wəːr/: từ này có âm /r/ nên nhớ chu miệng ra phía trước, đồng thời thut lưỡi sâu vào trong Ví dụ: Where did they go? They were here a minute ago. 10. ‘Wonder’ và ‘wander’ Wonder /ˈwʌndər/: với âm /^/ như trong từ ‘fun’ Wander /ˈwɑːndər/: với âm /ɑː/ như trong từ ‘father’ Ví dụ: I wonder where they are. They are probably wandering in the forest. 11. ‘Warm’ và ‘worm’ Warm /wɔːrm/ (ấm, nóng): từ này với âm /ɔː/ Worm /wəːrm/ (con sâu): từ này với âm /əːr/ Ví dụ: I like the warm weather. I see a worm in my apple. 12. ‘Potty’ và ‘party’ Potty /ˈpɑːti/: từ này với âm /ɑː/ và ‘double t’ sẽ phát âm thành ‘fast d’ /ˈpɑːdi/ Party /ˈpɑːrti/: lưu ý từ này khác với từ ở trên bởi âm /r/. Khi đọc âm này phải chu miệng ra phía trước đồng thời thụt lưỡi sâu vào phía trong. Ví dụ: The little boy wants to go potty. He’s at the birthday party. Việc nắm vững quy tắc phát âm các phụ âm và phát âm đúng theo cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi sử dụng. Hy vọng bài viết nho nhỏ này của Phát Âm Hay sẽ tạo động lực cho các bạn trong quá trình luyện tập tiếng Anh của mình. Thông tin về cách khóa học phát âm và ngữ điệu tại Phát Âm Hay Trình độ cơ bản: Standard Pronunciation Trình độ trung cấp: Attractive Accent Trình độ cao cấp: Fluent Speaking

Chào mừng mọi người đã quay trở lại với Phát Âm Hay! Video ngày hôm nay Phát Âm Hay muốn giới thiệu đến mọi người chính là “13 Cặp Từ Tiếng Anh Mà Người Việt Thường Phát Âm Sai”.

Có một số từ rất quen thuộc mà chúng ta gặp rất nhiều lần trong giao tiếp, sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách phát âm sao cho chính xác. Thế nên, còn chần chừ gì mà không xem video và tập phát âm cho đúng nào!

1.‘Sell’ và ‘sale’

  • Sell /sel/: với nguyên âm /e/ giống trong từ ‘get’
  • Sale /seɪl/: (giảm giá) lại có nguyên âm /ei/

Ví dụ:

Would you like to sell it?

No, it’s not for sale.

2. ‘Series’ và ‘serious’

  • Series /ˈsɪriːz/: chỉ có 2 âm tiết
  • Serious /ˈsɪəriəs/: có 3 âm tiết

Ví dụ:

I really like to watch this TV series.

OMG, are you serious?

3. ‘Color’ và ‘collar’

  • Color /ˈkʌlər/: (màu sắc) với âm /^/ như trong từ ‘fun’
  • Collar /ˈkɑːlər/: với âm /ɑː/ như trong từ ‘father’

Ví dụ:

Do you like the color of that car?

I prefer the one with the blue collar.

4. ‘Costume’ và ‘custom’

  • Costume / ˈkɑːstuːm/: với âm /ɑː/ như trong từ ‘father’
  • Custom / ˈkʌstəm/: với âm /^/ như trong từ ‘fun’

Ví dụ:

Children here are wearing costume for Halloween

Custom clearance.

5. ‘Been’ và ‘bean’

  • Been /bɪn/: với âm /ɪ/ đọc giống với âm iê trong tiếng Việt
  • Bean /biːn/: với âm /i:/ khi đọc sẽ hơi cười một chút

Ví dụ:

How have you been?

What have you been doing?

I’ve been cooking beans.

6. ‘Of’ và ‘off’

  • Of /əv/: có âm cuối là /v/
  • Off: /ɔːf/ có âm cuối là /f/

Ví dụ:

The plan will take off at 5 am.

I have a lot of money.

Lưu ý: ‘of’ là một từ bị đọc sai khá nhiều, đọc thành “ɔːf”. Nhớ rằng, đây là âm /ə/ và âm cuối là /v/

7. ‘Want’ và ‘won’t’

  • Want /wɑːnt/ (mong muốn) want to = wanna
  • won’t /woʊnt/ (sẽ không) với âm /ou/ nên nhớ chu miệng ra phía trước

Ví dụ:

I want to see a movie now.

I won’t do it.

8. ‘Dessert’ và ‘desert’

  • Dessert /dɪˈzəːrt/ (món tráng miệng) từ này được nhấn ở âm thứ 2
  • Desert /ˈdezərt/ (sa mạc) từ này được nhấn ở âm thứ nhất

Ví dụ:

We will have dessert after dinner.

I hate to live in the desert.

9. ‘Where’ và ‘were’

  • Where /wer/: từ này có nguyên âm /e/ như trong từ ‘get’
  • Were /wəːr/: từ này có âm /r/ nên nhớ chu miệng ra phía trước, đồng thời thut lưỡi sâu vào trong

Ví dụ:

Where did they go?

They were here a minute ago.

10. ‘Wonder’ và ‘wander’

  • Wonder /ˈwʌndər/: với âm /^/ như trong từ ‘fun’
  • Wander /ˈwɑːndər/: với âm /ɑː/ như trong từ ‘father’

Ví dụ:

I wonder where they are.

They are probably wandering in the forest.

11. ‘Warm’ và ‘worm’

  • Warm /wɔːrm/ (ấm, nóng): từ này với âm /ɔː/
  • Worm /wəːrm/ (con sâu): từ này với âm /əːr/

Ví dụ:

I like the warm weather.

I see a worm in my apple.

12. ‘Potty’ và ‘party’

  • Potty /ˈpɑːti/: từ này với âm /ɑː/ và ‘double t’ sẽ phát âm thành ‘fast d’ /ˈpɑːdi/
  • Party /ˈpɑːrti/: lưu ý từ này khác với từ ở trên bởi âm /r/. Khi đọc âm này phải chu miệng ra phía trước đồng thời thụt lưỡi sâu vào phía trong.

Ví dụ:

The little boy wants to go potty.

He’s at the birthday party.

Việc nắm vững quy tắc phát âm các phụ âm và phát âm đúng theo cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi sử dụng.

Hy vọng bài viết nho nhỏ này của Phát Âm Hay sẽ tạo động lực cho các bạn trong quá trình luyện tập tiếng Anh của mình.

Thông tin về cách khóa học phát âm và ngữ điệu tại Phát Âm Hay

Bình luận ngay nhé!