ALL VIDEOS VOCABULARY

Phân biệt assure, ensure, insure và secure

Không phải ai cũng đã hiểu và sử dụng đúng các từ “assure”, “ ensure”, “insure” và “secure”. Vì vậy, hôm nay Phát Âm Hay tiếp tục chia sẻ đến các bạn nhóm từ chỉ việc đảm bảo, chắc chắn. 1. Assure /əˈʃur/ “Assure” là một động từ với âm cuối là /r/ - vì vậy cần chú ý khi phát âm cần hơi chu môi và miệng về phía trước; lưỡi thì thụt sâu vào phía trong của vòm họng. Ngoài ra, đối với âm /sh/ môi cần phải chu nhẹ ra phía trước và đầu lưỡi hơi cong lên. “Assure” nghĩa là chắc chắn, đảm bảo sẽ xảy ra. Ví dụ: They were assured that the painting was an original. Họ đã được đảm bảo rằng bức tranh là đồ thật. Ngoài ra nó còn mang ý nghĩa thông báo một cách tích cực. Ví dụ: He assured me that I would receive the cheque very soon. Anh ấy đã đảm bảo với tôi rằng tôi sẽ sớm nhận được tờ séc. 2. Ensure /ɪnˈʃur/ “Ensure” là một động từ và cũng giống như “assure”, khi phát âm cần phải chú ý đến âm cuối /r/ và âm /sh/. “Ensure” mang nghĩa là chắc chắn. Một cách viết khác trong tiếng Anh Mỹ là “insure”. Lưu ý rằng khi nói, “ensure” và “insure” thường được phát âm giống nhau. Ví dụ: He ensured that all the doors were locked. Anh ấy đã chắc chắn rằng tất cả các cửa đều đã được khóa. 3. Insure /ɪnˈʃur/ “Insure” là một động từ có nghĩa là đưa ra, cung cấp sự đảm bảo, bảo hiểm ở một cái gì đó; hoặc phản đối, chống lại một sự kiện bất ngờ, không mong đợi Ví dụ: Many companies won't insure young drivers. Nhiều công ty sẽ không đảm bảo cho những lái xe trẻ tuổi. (Longman Dictionary) The house is not insured against flooding. Ngôi nhà không được đảm bảo để chống lũ lụt. Trong tiếng Anh Mỹ, “insure” có cách viết khác là ‘ensure”. Danh từ của “insure” là “insurance”. 4. Secure /sɪˈkjur/ “Secure” vừa là một động từ, vừa là một tính từ. Khi là một động từ, nó có nghĩa là đạt được điều gì đó như là kết quả của sự nỗ lực; ngoài ra, “secure” còn có nghĩa là bảo vệ cái gì đó. Ví dụ: He secured tickets for the cup final. Anh ấy đã cố gắng để có được những chiếc vé cho trận đấu chung kết. All the doors in the prison were secured with extra locks. Tất cả các cửa ra vào trong nhà tù được đảm bảo với nhiều khóa phụ. Khi là một tính từ, “secure” có nghĩa là an toàn. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là buộc chặt. Trái nghĩa với “secure” là “insecure”. Ví dụ: Children need to feel secure. Những đứa trẻ cần cảm thấy an toàn. He shook the ladder to make certain it was secure before he climbed it. Anh ấy đã lắc chiếc thang để chắc chắn rằng nó an toàn trước khi trèo lên. Việc sử dụng từ hay cách phát âm đúng sẽ giúp cho người nghe dễ hiểu và cũng làm cho các bạn học tiếng Anh trở nên tự tin hơn khi sử dụng. Hy vọng bài viết nho nhỏ này của Phát Âm Hay sẽ tạo động lực cho các bạn trong quá trình luyện tập tiếng Anh của mình.

Không phải ai cũng đã hiểu và sử dụng đúng các từ “assure”, “ ensure”, “insure”“secure”. Vì vậy, hôm nay Phát Âm Hay tiếp tục chia sẻ đến các bạn nhóm từ chỉ việc đảm bảo, chắc chắn.

1. Assure /əˈʃur/

“Assure” là một động từ với âm cuối là /r/ – vì vậy cần chú ý khi phát âm cần hơi chu môi và miệng về phía trước; lưỡi thì thụt sâu vào phía trong của vòm họng. Ngoài ra, đối với âm /sh/ môi cần phải chu nhẹ ra phía trước và đầu lưỡi hơi cong lên. “Assure” nghĩa là chắc chắn, đảm bảo sẽ xảy ra.

Ví dụ:

They were assured that the painting was an original.

Họ đã được đảm bảo rằng bức tranh là đồ thật.

Ngoài ra nó còn mang ý nghĩa thông báo một cách tích cực.

Ví dụ:

He assured me that I would receive the cheque very soon.

Anh ấy đã đảm bảo với tôi rằng tôi sẽ sớm nhận được tờ séc.

2. Ensure /ɪnˈʃur/

“Ensure” là một động từ và cũng giống như “assure”, khi phát âm cần phải chú ý đến âm cuối /r/ và âm /sh/. “Ensure” mang nghĩa là chắc chắn. Một cách viết khác trong tiếng Anh Mỹ là “insure”. Lưu ý rằng khi nói, “ensure”“insure” thường được phát âm giống nhau.

Ví dụ:

He ensured that all the doors were locked.

Anh ấy đã chắc chắn rằng tất cả các cửa đều đã được khóa.

3. Insure /ɪnˈʃur/

“Insure” là một động từ có nghĩa là đưa ra, cung cấp sự đảm bảo, bảo hiểm ở một cái gì đó; hoặc phản đối, chống lại một sự kiện bất ngờ, không mong đợi

Ví dụ:

Many companies won’t insure young drivers.

Nhiều công ty sẽ không đảm bảo cho những lái xe trẻ tuổi. (Longman Dictionary)

The house is not insured against flooding.

Ngôi nhà không được đảm bảo để chống lũ lụt.

Trong tiếng Anh Mỹ, “insure” có cách viết khác là ‘ensure”. Danh từ của “insure”“insurance”.

4. Secure /sɪˈkjur/

“Secure” vừa là một động từ, vừa là một tính từ. Khi là một động từ, nó có nghĩa là đạt được điều gì đó như là kết quả của sự nỗ lực; ngoài ra, “secure” còn có nghĩa là bảo vệ cái gì đó.

Ví dụ:

He secured tickets for the cup final.

Anh ấy đã cố gắng để có được những chiếc vé cho trận đấu chung kết.

All the doors in the prison were secured with extra locks.

Tất cả các cửa ra vào trong nhà tù được đảm bảo với nhiều khóa phụ.

Khi là một tính từ, “secure” có nghĩa là an toàn. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là buộc chặt. Trái nghĩa với “secure”“insecure”.

Ví dụ:

Children need to feel secure.

Những đứa trẻ cần cảm thấy an toàn.

He shook the ladder to make certain it was secure before he climbed it.

Anh ấy đã lắc chiếc thang để chắc chắn rằng nó an toàn trước khi trèo lên.

Việc sử dụng từ hay cách phát âm đúng sẽ giúp cho người nghe dễ hiểu và cũng làm cho các bạn học tiếng Anh trở nên tự tin hơn khi sử dụng.

Hy vọng bài viết nho nhỏ này của Phát Âm Hay sẽ tạo động lực cho các bạn trong quá trình luyện tập tiếng Anh của mình.

Bình luận ngay nhé!