ALL VIDEOS VOCABULARY

Sự khác biệt giữa border, boundary và frontier

Tiếp tục cuộc chinh phục nhóm các từ thông dụng nhưng không phải ai cũng biết nào mọi người ơi!! Trong suốt thời gian qua, nhiều bài viết về nhóm các từ thông dụng liên tục được Phát Âm Hay chia sẻ để giúp mọi người có thể hiểu rõ và sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh phù hợp của từng từ. Ngày hôm nay sẽ là nhóm từ “border”, “boundary” và “frontier”. 1. Border /ˈbɔːrdər/ “Border” là một danh từ, có âm /r/ và âm /ɔː/ - khi phát âm cần phải chuyển động hai môi về phía trước, tròn môi nhưng không quá lớn. "Border" có nghĩa là rìa, cạnh của một cái gì đó. Ví dụ: The border of the garden bed was lined with stones. Bờ mép của khu vườn được lót bằng đá. "Border" còn có nghĩa là đường ranh giới giữa hai quốc gia. Điều này thường theo sự phân chia tự nhiên, chẳng hạn như một dòng sông hay một dãy núi. “Border” thì ít trang trọng và ít “đe dọa” hơn “frontier”. Ví dụ: The USA and Canada have a long border. Hoa Kỳ và  Canada có đường biên giới dài. Trong tiếng Anh Mỹ, “state line” là thuật ngữ được sử dụng cho đường biên giới giữa các tiểu bang của Hoa Kỳ. 2. Boundary /ˈbaundəri/ “Boundary” là một danh từ, có nghĩa là một đường giới hạn hoặc một đường đánh dấu sự phân chia, thường là giữa hai khu vực hành chính trong cùng một quốc gia. Ví dụ: Many of the country boundaries in England and Wales were changed in 1974. Nhiều ranh giới của đất nước ở England và xứ Wales đã được thay đổi vào năm 1974. 3. Frontier /frʌnˈtɪr/ Danh từ “frontier” với âm /f/ khi phát âm cần phải đặt sao cho hàm răng trên của bạn cắn nhẹ mặt trong của môi dưới rồi thổi hơi ra khỏi miệng, có nghĩa là một biên giới chính thức tách riêng ra hai quốc gia. Ví dụ: In Kashmir, there are conflicting claims about where the frontier should be in this area. Tại Kashmir, có những tuyên bố đầy mâu thuẫn về vị trí của biên giới ở khu vực này. “Frontier” còn được sử dụng để ám chỉ giới hạn của đất định cư, vượt ngoài lãnh thổ hoang dã hoặc chưa biết đến. Từ “frontier” còn có thể là một đột phá, một khám phá mới quan trọng. Ví dụ: What we are learning about the brain is pushing back the frontiers of knowledge. Những gì chúng ta đang học về bộ não thì đang thúc đẩy trở lại những khám phá mới quan trọng về kiến thức. Việc sử dụng từ hay cách phát âm đúng sẽ giúp cho người nghe dễ hiểu và cũng làm cho các bạn học tiếng Anh trở nên tự tin hơn khi sử dụng. Hy vọng bài viết nho nhỏ này của Phát Âm Hay sẽ tạo động lực cho các bạn trong quá trình luyện tập tiếng Anh của mình.

Tiếp tục cuộc chinh phục nhóm các từ thông dụng nhưng không phải ai cũng biết nào mọi người ơi!! Trong suốt thời gian qua, nhiều bài viết về nhóm các từ thông dụng liên tục được Phát Âm Hay chia sẻ để giúp mọi người có thể hiểu rõ và sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh phù hợp của từng từ. Ngày hôm nay sẽ là nhóm từ “border”, “boundary”“frontier”.

1. Border /ˈbɔːrdər/

“Border” là một danh từ, có âm /r/ và âm /ɔː/ – khi phát âm cần phải chuyển động hai môi về phía trước, tròn môi nhưng không quá lớn. “Border” có nghĩa là rìa, cạnh của một cái gì đó.

Ví dụ:

The border of the garden bed was lined with stones.

Bờ mép của khu vườn được lót bằng đá.

“Border” còn có nghĩa là đường ranh giới giữa hai quốc gia. Điều này thường theo sự phân chia tự nhiên, chẳng hạn như một dòng sông hay một dãy núi. “Border” thì ít trang trọng và ít “đe dọa” hơn “frontier”.

Ví dụ:

The USA and Canada have a long border.

Hoa Kỳ và  Canada có đường biên giới dài.

Trong tiếng Anh Mỹ, “state line” là thuật ngữ được sử dụng cho đường biên giới giữa các tiểu bang của Hoa Kỳ.

2. Boundary /ˈbaundəri/

“Boundary” là một danh từ, có nghĩa là một đường giới hạn hoặc một đường đánh dấu sự phân chia, thường là giữa hai khu vực hành chính trong cùng một quốc gia.

Ví dụ:

Many of the country boundaries in England and Wales were changed in 1974.

Nhiều ranh giới của đất nước ở England và xứ Wales đã được thay đổi vào năm 1974.

3. Frontier /frʌnˈtɪr/

Danh từ “frontier” với âm /f/ khi phát âm cần phải đặt sao cho hàm răng trên của bạn cắn nhẹ mặt trong của môi dưới rồi thổi hơi ra khỏi miệng, có nghĩa là một biên giới chính thức tách riêng ra hai quốc gia.

Ví dụ:

In Kashmir, there are conflicting claims about where the frontier should be in this area.

Tại Kashmir, có những tuyên bố đầy mâu thuẫn về vị trí của biên giới ở khu vực này.

“Frontier” còn được sử dụng để ám chỉ giới hạn của đất định cư, vượt ngoài lãnh thổ hoang dã hoặc chưa biết đến. Từ “frontier” còn có thể là một đột phá, một khám phá mới quan trọng.

Ví dụ:

What we are learning about the brain is pushing back the frontiers of knowledge.

Những gì chúng ta đang học về bộ não thì đang thúc đẩy trở lại những khám phá mới quan trọng về kiến thức.

Việc sử dụng từ hay cách phát âm đúng sẽ giúp cho người nghe dễ hiểu và cũng làm cho các bạn học tiếng Anh trở nên tự tin hơn khi sử dụng.

Hy vọng bài viết nho nhỏ này của Phát Âm Hay sẽ tạo động lực cho các bạn trong quá trình luyện tập tiếng Anh của mình.

Bình luận ngay nhé!